Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Króna Iceland cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = ISK

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Króna Iceland 3.00416295 ISK
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr2.99561535 Hiện tại kr3.00416295 Cao nhất kr3.02147734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.00416295 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00077 ISK
-0.03%
7 ngày qua
-0.045538 ISK
-1.49%
30 ngày qua
-0.050756 ISK
-1.66%
1 năm qua
-0.191765 ISK
-6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.98065584
Hôm nay
3.00416295
Cao nhất
3.22974982
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
-1.71%
Tháng 8
-0.42%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.77606677 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.65051374 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
3.40966066 – 3.91232227 ISK
Năm biến động +10.85%
2023
Tỷ giá trung bình 3.77606677 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.40536109 – 4.1543759 ISK
Năm biến động -10.42%
2024
Tỷ giá trung bình 3.4779749 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3.38444194 – 3.58404181 ISK
Năm ổn định +1.20%
2025
Tỷ giá trung bình 3.2213379 ISK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
3.01928858 – 3.56476071 ISK
Năm biến động -9.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.04670199 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.98065584 – 3.21600237 ISK
MRU giảm giá -4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.