Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Mexico cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MXN
Cập nhật
1
ISK
=
0.15484073
MXN
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $0.15484073 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = kr6.45824898 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.1541997
Hiện tại
$0.15484073
Cao nhất
$0.15484073
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15484073 MXN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000637 MXN
+0.41%
7 ngày qua
+0.001545 MXN
+1.01%
30 ngày qua
+0.004782 MXN
+3.19%
1 năm qua
+0.006414 MXN
+4.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.13780494 Hôm nay
0.15484073 Cao nhất
0.1556837
0.13780494 Hôm nay
0.15484073 Cao nhất
0.1556837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
+1.00%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.83%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+1.02%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
+6.81%
Tháng 9
+3.17%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1498306 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14903312 MXN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.13227741
–
0.16570987
MXN
Năm biến động
-12.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12862724 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12162116
–
0.13777901
MXN
Năm biến động
-9.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13280213 MXN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.11717494
–
0.15036825
MXN
Năm biến động
+20.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1498306 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14200813
–
0.15894066
MXN
ISK giảm giá
-4.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14871306 MXN
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.13780494
–
0.1556837
MXN
Năm biến động
+7.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.