Tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ISK
Cập nhật
1
MXN
=
6.45824898
ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = kr6.45824898 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $0.15484073 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr6.45824898
Hiện tại
kr6.45824898
Cao nhất
kr6.48509673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.45824898 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.026658 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.065074 ISK
-1.00%
30 ngày qua
-0.205828 ISK
-3.09%
1 năm qua
-0.279077 ISK
-4.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
6.42328001 Hôm nay
6.45824898 Cao nhất
7.25663411
6.42328001 Hôm nay
6.45824898 Cao nhất
7.25663411
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+0.70%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
-0.99%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
-6.38%
Tháng 9
-3.07%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 7.77951822 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.73473437 ISK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.03464373
–
7.55986996
ISK
Năm biến động
+14.75%
2023
Tỷ giá trung bình
7.77951822 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.25799943
–
8.22225372
ISK
Năm biến động
+10.36%
2024
Tỷ giá trung bình
7.57434895 ISK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
6.65033991
–
8.53424833
ISK
Năm biến động
-16.77%
2025
Tỷ giá trung bình
6.67865431 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.29165621
–
7.04185054
ISK
MXN tăng giá
+4.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.73201311 ISK
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
6.42328001
–
7.25663411
ISK
Năm biến động
-7.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.