Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Namibia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = NAD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Đô la Namibia 0.13526778 NAD
-1.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.13513447 Hiện tại $0.13526778 Cao nhất $0.13733971
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang NAD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13526778 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001735 NAD
-1.27%
7 ngày qua
-0.001258 NAD
-0.92%
30 ngày qua
-0.000736 NAD
-0.54%
1 năm qua
-0.000811 NAD
-0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.12868721
Hôm nay
0.13526778
Cao nhất
0.13820329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-1.04%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+5.46%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+2.71%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang NAD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13965603 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12047331 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11204374 – 0.12812039 NAD
Năm biến động -2.21%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13434599 NAD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.11707199 – 0.15010219 NAD
Năm biến động +13.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13283424 NAD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.12655492 – 0.14050565 NAD
ISK giảm giá -0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13965603 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12965828 – 0.15203786 NAD
Năm biến động -2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.135288 NAD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.12868721 – 0.13820329 NAD
Năm ổn định +2.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.