Tỷ giá Đô la Namibia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = ISK

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Króna Iceland 7.39274369 ISK
+1.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr7.28121534 Hiện tại kr7.39274369 Cao nhất kr7.40003616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.39274369 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.093596 ISK
+1.28%
7 ngày qua
+0.06814 ISK
+0.93%
30 ngày qua
+0.039983 ISK
+0.54%
1 năm qua
+0.044061 ISK
+0.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.23571784
Hôm nay
7.39274369
Cao nhất
7.7707799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.30747445 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.30747445 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.80515917 – 8.92508591 ISK
Năm biến động +2.26%
2023
Tỷ giá trung bình 7.46278749 ISK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
6.66212809 – 8.54175273 ISK
Năm biến động -11.81%
2024
Tỷ giá trung bình 7.53337317 ISK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
7.11715152 – 7.90170805 ISK
NAD tăng giá +0.45%
2025
Tỷ giá trung bình 7.17093549 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.57730898 – 7.71258134 ISK
Năm biến động +2.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.39309045 ISK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.23571784 – 7.7707799 ISK
Năm ổn định -2.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.