Tỷ giá Króna Iceland sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = NIO
Cập nhật
1
ISK
=
0.30238002
NIO
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = C$0.30238002 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = kr3.30709685 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
C$0.3011152
Hiện tại
C$0.30238002
Cao nhất
C$0.3037174
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30238002 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000111 NIO
-0.04%
7 ngày qua
+0.001 NIO
+0.33%
30 ngày qua
+0.001834 NIO
+0.61%
1 năm qua
+0.014834 NIO
+5.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
0.28671981 Hôm nay
0.30238002 Cao nhất
0.30638341
0.28671981 Hôm nay
0.30238002 Cao nhất
0.30638341
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.57%
Tháng 12
+2.09%
Tháng 1
-0.05%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+1.80%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+2.65%
Tháng 7
+2.43%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.90%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.30131906 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26567546 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24198392
–
0.28759075
NIO
Năm biến động
-5.72%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26533831 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2512778
–
0.28077566
NIO
ISK tăng giá
+4.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26663203 NIO
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.25901652
–
0.27297456
NIO
Năm ổn định
-1.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28748867 NIO
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.25875404
–
0.30478203
NIO
Năm biến động
+10.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30131906 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.28917545
–
0.30638341
NIO
ISK tăng giá
+2.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.