Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = ISK

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Króna Iceland 3.30899982 ISK
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr3.29253449 Hiện tại kr3.30899982 Cao nhất kr3.3209881
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.30899982 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002569 ISK
-0.08%
7 ngày qua
-0.008685 ISK
-0.26%
30 ngày qua
-0.01339 ISK
-0.40%
1 năm qua
-0.168706 ISK
-4.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.26388433
Hôm nay
3.30899982
Cao nhất
3.48772555
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
-2.05%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-2.58%
Tháng 7
-2.37%
Tháng 8
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 3.77154574 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.77116837 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.47716326 – 4.13250607 ISK
Năm biến động +6.06%
2023
Tỷ giá trung bình 3.77154574 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.56156234 – 3.97965915 ISK
NIO giảm giá -4.53%
2024
Tỷ giá trung bình 3.75080437 ISK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
3.66334501 – 3.86075754 ISK
Năm ổn định +2.03%
2025
Tỷ giá trung bình 3.48708363 ISK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.28103331 – 3.86467391 ISK
Năm biến động -9.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.31911411 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.26388433 – 3.45810816 ISK
Năm ổn định -2.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.