Tỷ giá Króna Iceland sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Leu Romania cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = RON

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Leu Romania 0.03941624 RON
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei0.03925306 Hiện tại lei0.03941624 Cao nhất lei0.03941624
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03941624 RON
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000163 RON
+0.42%
7 ngày qua
+0.000099 RON
+0.25%
30 ngày qua
+0.000394 RON
+1.01%
1 năm qua
+0.004108 RON
+11.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03416628
Hôm nay
0.03941624
Cao nhất
0.03942292
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+2.46%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
-0.26%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+1.95%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.03834291 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03467619 RON
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.03213385 – 0.03626152 RON
Năm biến động -2.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03319798 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03116916 – 0.0347715 RON
ISK tăng giá +1.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03333384 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03238501 – 0.03457067 RON
ISK tăng giá +4.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03485275 RON
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.03363352 – 0.03600823 RON
Năm ổn định +0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03834291 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03452413 – 0.03942292 RON
Năm biến động +13.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.