Tỷ giá Leu Romania sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Króna Iceland cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ISK

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Króna Iceland 25.37025511 ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr25.37025511 Hiện tại kr25.37025511 Cao nhất kr25.47572247
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.37025511 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.105467 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.063691 ISK
-0.25%
30 ngày qua
-0.24406 ISK
-0.95%
1 năm qua
-2.951503 ISK
-10.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
25.36595534
Hôm nay
25.37025511
Cao nhất
29.26862736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-2.41%
Tháng 4
-1.13%
Tháng 5
+0.26%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-2.94%
Tháng 9
-1.91%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 30.13886045 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.86121031 ISK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
27.57744276 – 31.11982835 ISK
Năm biến động +2.73%
2023
Tỷ giá trung bình 30.13886045 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.75918815 – 32.08299902 ISK
RON giảm giá -1.22%
2024
Tỷ giá trung bình 30.00491206 ISK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
28.92625428 – 30.87848384 ISK
RON giảm giá -4.19%
2025
Tỷ giá trung bình 28.70168585 ISK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
27.77143118 – 29.73224377 ISK
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 26.11648745 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
25.36595534 – 28.96524723 ISK
Năm biến động -12.15%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.