Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Seychelles hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SCR
Cập nhật
1
ISK
=
0.11328044
SCR
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ₨0.11328044 SCR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SCR = kr8.82764894 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.11266791
Hiện tại
₨0.11328044
Cao nhất
₨0.11506265
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Seychelles
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/SCR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SCR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11328044 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000505 SCR
-0.44%
7 ngày qua
-0.001318 SCR
-1.15%
30 ngày qua
-0.000441 SCR
-0.39%
1 năm qua
-0.005635 SCR
-4.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.10253581 Hôm nay
0.11328044 Cao nhất
0.12434655
0.10253581 Hôm nay
0.11328044 Cao nhất
0.12434655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.65%
Tháng 12
+8.43%
Tháng 1
-3.77%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
-2.68%
Tháng 6
+3.99%
Tháng 7
+5.08%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/SCR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SCR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11403734 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10065383 SCR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.08647266
–
0.11695871
SCR
Năm biến động
-11.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09769319 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08999051
–
0.10828428
SCR
Năm biến động
+4.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0991831 SCR
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.09411303
–
0.10991965
SCR
Năm biến động
+3.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1118382 SCR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.10076771
–
0.12574328
SCR
Năm biến động
+5.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11403734 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10253581
–
0.12434655
SCR
Năm biến động
+3.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.