Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = ISK

Cập nhật
Rupee Seychelles 1 SCR = Króna Iceland 8.83959402 ISK
+0.70% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr8.69091748 Hiện tại kr8.83959402 Cao nhất kr8.8756414
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SCR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.83959402 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.061835 ISK
+0.70%
7 ngày qua
+0.077121 ISK
+0.88%
30 ngày qua
+0.059594 ISK
+0.68%
1 năm qua
+0.430277 ISK
+5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.0420404
Hôm nay
8.83959402
Cao nhất
9.75269076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.72%
Tháng 12
-7.77%
Tháng 1
+3.91%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
+1.58%
Tháng 5
+2.75%
Tháng 6
-3.84%
Tháng 7
-4.83%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+1.55%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SCR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 10.2479437 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.98707925 ISK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
8.55002609 – 11.56434878 ISK
Năm biến động +12.45%
2023
Tỷ giá trung bình 10.2479437 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.23495117 – 11.11228287 ISK
Năm biến động -4.45%
2024
Tỷ giá trung bình 10.08770627 ISK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
9.09755437 – 10.6255207 ISK
Năm biến động -3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 8.96826926 ISK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
7.95271099 – 9.92381352 ISK
Năm biến động -5.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.77341832 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.0420404 – 9.75269076 ISK
Năm biến động -3.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.