Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = SSP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Bảng Nam Sudan 1.07112902 SSP
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £1.06972161 Hiện tại £1.07112902 Cao nhất £1.07581764
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang SSP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07112902 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000528 SSP
+0.05%
7 ngày qua
+0.002811 SSP
+0.26%
30 ngày qua
+0.005172 SSP
+0.49%
1 năm qua
+0.052836 SSP
+5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.01781528
Hôm nay
1.07112902
Cao nhất
1.08432531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang SSP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.0669828 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.96504089 SSP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.87664042 – 1.04972198 SSP
Năm biến động -8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.94556642 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.8989648 – 0.99877319 SSP
ISK tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94426389 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91713018 – 0.96603382 SSP
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 1.01817517 SSP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.91441864 – 1.08072679 SSP
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0669828 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02575006 – 1.08432531 SSP
ISK tăng giá +3.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.