Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Króna Iceland cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = ISK
Cập nhật
1
SSP
=
0.93259635
ISK
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = kr0.93259635 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = £1.07227527 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.92952556
Hiện tại
kr0.93259635
Cao nhất
kr0.93428528
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.93259635 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001612 ISK
-0.17%
7 ngày qua
-0.009212 ISK
-0.98%
30 ngày qua
-0.008521 ISK
-0.91%
1 năm qua
-0.04944 ISK
-5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.92223246 Hôm nay
0.93259635 Cao nhất
0.98249655
0.92223246 Hôm nay
0.93259635 Cao nhất
0.98249655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.05911865 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03866342 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.9526332
–
1.14071856
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
1.05830927 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.00122831
–
1.1123906
ISK
SSP giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
1.05911865 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.03516045
–
1.09035775
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.98464118 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.92530324
–
1.093591
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93734306 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92223246
–
0.97489636
ISK
SSP giảm giá
-3.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.