Tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = STN
Cập nhật
1
ISK
=
0.18008293
STN
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = Db0.18008293 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = kr5.55299706 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.17939635
Hiện tại
Db0.18008293
Cao nhất
Db0.18020139
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18008293 STN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000498 STN
-0.28%
7 ngày qua
+0.000856 STN
+0.48%
30 ngày qua
+0.001446 STN
+0.81%
1 năm qua
+0.011886 STN
+7.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.16435209 Hôm nay
0.18008293 Cao nhất
0.18164201
0.16435209 Hôm nay
0.18008293 Cao nhất
0.18164201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+1.42%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-0.86%
Tháng 7
+1.41%
Tháng 8
+2.67%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17771653 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17384653 STN
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.16055132
–
0.18245586
STN
Năm biến động
-2.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16537439 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15683332
–
0.17361917
STN
ISK giảm giá
-0.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16498596 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15977249
–
0.17461482
STN
ISK tăng giá
+3.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17073282 STN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.16435209
–
0.19031906
STN
Năm biến động
-1.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17771653 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16606285
–
0.18164201
STN
ISK tăng giá
+8.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.