Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Króna Iceland cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ISK

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Króna Iceland 5.49009707 ISK
-1.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr5.48919476 Hiện tại kr5.49009707 Cao nhất kr5.57424927
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.49009707 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.067678 ISK
-1.22%
7 ngày qua
-0.079006 ISK
-1.42%
30 ngày qua
-0.107862 ISK
-1.93%
1 năm qua
-0.4553 ISK
-7.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.48919476
Hôm nay
5.49009707
Cao nhất
6.08449806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-1.40%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-1.85%
Tháng 3
+0.90%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-2.60%
Tháng 9
-0.33%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 6.06228306 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.7564017 ISK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
5.48077754 – 6.22853807 ISK
Năm biến động +2.74%
2023
Tỷ giá trung bình 6.04981422 ISK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
5.7597328 – 6.3761961 ISK
STN tăng giá +0.08%
2024
Tỷ giá trung bình 6.06228306 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.72689076 – 6.25889994 ISK
STN giảm giá -3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 5.85927569 ISK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
5.25433456 – 6.08449806 ISK
Năm biến động +1.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.62901802 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.48919476 – 6.02181634 ISK
STN giảm giá -8.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.