Tỷ giá Króna Iceland sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TJS
Cập nhật
1
ISK
=
0.07601634
TJS
+0.73% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = SM0.07601634 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = kr13.15506687 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
SM0.07564996
Hiện tại
SM0.07601634
Cao nhất
SM0.07616058
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07601634 TJS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000554 TJS
+0.73%
7 ngày qua
+0.000389 TJS
+0.51%
30 ngày qua
+0.000537 TJS
+0.71%
1 năm qua
+0.002909 TJS
+3.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
0.07166462 Hôm nay
0.07601634 Cao nhất
0.07833502
0.07166462 Hôm nay
0.07601634 Cao nhất
0.07833502
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.73%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
-1.84%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-0.95%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08155279 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08155279 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06751414
–
0.1019206
TJS
Năm biến động
-17.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07847444 TJS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.06916333
–
0.08428233
TJS
Năm biến động
+12.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07816801 TJS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.07603543
–
0.08104065
TJS
ISK giảm giá
-2.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07778066 TJS
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.07166462
–
0.08524301
TJS
Năm biến động
-6.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07568496 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07302992
–
0.07833502
TJS
ISK tăng giá
+3.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.