Tỷ giá Króna Iceland sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = TZS
Cập nhật
1
ISK
=
21.74795038
TZS
-0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = TSh21.74795038 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = kr0.04598134 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TSh21.74795038
Hiện tại
TSh21.74795038
Cao nhất
TSh21.85385123
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang TZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.74795038 TZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.069832 TZS
-0.32%
7 ngày qua
+0.040324 TZS
+0.19%
30 ngày qua
+0.127277 TZS
+0.59%
1 năm qua
+2.323234 TZS
+11.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
19.02067123 Hôm nay
21.74795038 Cao nhất
22.08120472
19.02067123 Hôm nay
21.74795038 Cao nhất
22.08120472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+6.79%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
-1.37%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-1.42%
Tháng 6
+2.90%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang TZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 21.56799532 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.23131244 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.66617431
–
18.64775566
TZS
Năm biến động
-7.27%
2023
Tỷ giá trung bình
17.59019449 TZS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
16.12841573
–
19.21555296
TZS
Năm biến động
+12.47%
2024
Tỷ giá trung bình
18.9567425 TZS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
16.89433078
–
20.28788605
TZS
Năm biến động
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
20.0070555 TZS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
17.39505068
–
21.85965933
TZS
Năm biến động
+12.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.56799532 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.63350785
–
22.08120472
TZS
Năm biến động
+10.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.