Tỷ giá Shilling Tanzania sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Króna Iceland cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = ISK
Cập nhật
1
TZS
=
0.04580003
ISK
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = kr0.04580003 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = TSh21.83404466 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.04576033
Hiện tại
kr0.04580003
Cao nhất
kr0.04595098
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04580003 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000212 ISK
-0.46%
7 ngày qua
-0.000304 ISK
-0.66%
30 ngày qua
-0.000498 ISK
-1.07%
1 năm qua
-0.006157 ISK
-11.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.04528738 Hôm nay
0.04580003 Cao nhất
0.05257438
0.04528738 Hôm nay
0.04580003 Cao nhất
0.05257438
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-6.35%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
+1.39%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+1.44%
Tháng 6
-2.82%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.71%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05815673 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05815673 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05362576
–
0.06383179
ISK
Năm biến động
+7.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05698767 ISK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.05204118
–
0.06200237
ISK
Năm biến động
-11.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05282507 ISK
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.0492905
–
0.05919145
ISK
Năm biến động
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05013145 ISK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.04574637
–
0.05748762
ISK
Năm biến động
-11.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04638333 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04528738
–
0.05093333
ISK
Năm biến động
-9.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.