Tỷ giá Króna Iceland sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Tala Samoa cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = WST
Cập nhật
1
ISK
=
0.02260394
WST
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = WS$0.02260394 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = kr44.24006689 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
WS$0.02258353
Hiện tại
WS$0.02260394
Cao nhất
WS$0.02262998
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02260394 WST
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000091 WST
-0.40%
7 ngày qua
+0.000107 WST
+0.48%
30 ngày qua
+0.00002 WST
+0.09%
1 năm qua
+0.000619 WST
+2.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Thấp nhất
0.02150364 Hôm nay
0.02260394 Cao nhất
0.02295596
0.02150364 Hôm nay
0.02260394 Cao nhất
0.02295596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.68%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02251681 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01979699 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01876186
–
0.02112122
WST
Năm biến động
-4.91%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01983194 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01861663
–
0.02089634
WST
Năm biến động
+8.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0202974 WST
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.01971414
–
0.02076535
WST
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02185601 WST
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01965586
–
0.0232057
WST
Năm biến động
+11.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02251681 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02150364
–
0.02295596
WST
Năm ổn định
+0.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.