Tỷ giá Tala Samoa sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Króna Iceland cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = ISK
Cập nhật
1
WST
=
44.24006689
ISK
+0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = kr44.24006689 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = WS$0.02260394 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr44.18917445
Hiện tại
kr44.24006689
Cao nhất
kr44.2800538
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.24006689 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.178124 ISK
+0.40%
7 ngày qua
-0.21084 ISK
-0.47%
30 ngày qua
-0.039353 ISK
-0.09%
1 năm qua
-1.244644 ISK
-2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
43.56167353 Hôm nay
44.24006689 Cao nhất
46.50375012
43.56167353 Hôm nay
44.24006689 Cao nhất
46.50375012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-0.69%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.61%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 50.55219335 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
50.55219335 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.34575334
–
53.29961979
ISK
Năm biến động
+5.17%
2023
Tỷ giá trung bình
50.46950585 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
47.85526379
–
53.71540843
ISK
Năm biến động
-7.51%
2024
Tỷ giá trung bình
49.27171256 ISK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
48.15714286
–
50.725
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
45.86307612 ISK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
43.09285714
–
50.87541571
ISK
Năm biến động
-10.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.41617116 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.56167353
–
46.50375012
ISK
Năm ổn định
-0.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.