Tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = XOF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc CFA Tây Phi 4.81608955 XOF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất CFA4.81567493 Hiện tại CFA4.81608955 Cao nhất CFA4.81695548
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.81608955 XOF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006112 XOF
-0.13%
7 ngày qua
+0.007423 XOF
+0.15%
30 ngày qua
+0.033956 XOF
+0.71%
1 năm qua
+0.336424 XOF
+7.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.40124083
Hôm nay
4.81608955
Cao nhất
4.84524367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-0.46%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.75058276 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.61298383 XOF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
4.28643315 – 4.81260199 XOF
Năm biến động -2.77%
2023
Tỷ giá trung bình 4.39952925 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.17512144 – 4.61618536 XOF
ISK tăng giá +0.92%
2024
Tỷ giá trung bình 4.3945767 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.27291075 – 4.55822511 XOF
ISK tăng giá +4.30%
2025
Tỷ giá trung bình 4.53399761 XOF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
4.40124083 – 4.63947364 XOF
Năm ổn định -2.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.75058276 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.44728102 – 4.84524367 XOF
ISK tăng giá +8.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.