Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc CFA Tây Phi đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XOF = ISK
Cập nhật
1
XOF
=
0.20762723
ISK
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XOF = kr0.20762723 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = CFA4.81632394 XOF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.20760001
Hiện tại
kr0.20762723
Cao nhất
kr0.20765942
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Tây Phi sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XOF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XOF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XOF sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.20762723 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000007 ISK
7 ngày qua
-0.000362 ISK
-0.17%
30 ngày qua
-0.001484 ISK
-0.71%
1 năm qua
-0.015604 ISK
-6.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.20638797 Hôm nay
0.20762723 Cao nhất
0.22720865
0.20638797 Hôm nay
0.20762723 Cao nhất
0.22720865
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
-0.96%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-0.41%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XOF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XOF sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.22759347 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XOF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21693869 ISK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.2077878
–
0.2332942
ISK
Năm biến động
+2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.22740512 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.21662908
–
0.23951399
ISK
XOF giảm giá
-0.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22759347 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21938364
–
0.2340325
ISK
XOF giảm giá
-4.13%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22059732 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.21554169
–
0.22720865
ISK
Năm ổn định
+2.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21059367 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20638797
–
0.22485649
ISK
XOF giảm giá
-7.48%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.