Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = YER
Cập nhật
1
ISK
=
1.94162281
YER
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ﷼1.94162281 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = kr0.51503309 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
﷼1.93874098
Hiện tại
﷼1.94162281
Cao nhất
﷼1.9483376
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.94162281 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004998 YER
-0.26%
7 ngày qua
+0.000759 YER
+0.04%
30 ngày qua
+0.003625 YER
+0.19%
1 năm qua
+0.051818 YER
+2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
1.86240034 Hôm nay
1.94162281 Cao nhất
1.97727402
1.86240034 Hôm nay
1.94162281 Cao nhất
1.97727402
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+2.39%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.11%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.93825369 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.85406471 YER
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.68416443
–
2.01668093
YER
Năm biến động
-8.29%
2023
Tỷ giá trung bình
1.81708593 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.72774343
–
1.91903744
YER
ISK tăng giá
+4.13%
2024
Tỷ giá trung bình
1.81428724 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.7626555
–
1.85664462
YER
Năm ổn định
-2.41%
2025
Tỷ giá trung bình
1.89653013 YER
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.74594894
–
2.00770794
YER
Năm biến động
+5.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.93825369 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.87908464
–
1.97727402
YER
Năm ổn định
+2.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.