Tỷ giá Rial Yemen sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Króna Iceland cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ISK
Cập nhật
1
YER
=
0.51492683
ISK
+0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = kr0.51492683 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ﷼1.9420235 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.51325807
Hiện tại
kr0.51492683
Cao nhất
kr0.51579866
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51492683 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001216 ISK
+0.24%
7 ngày qua
-0.000604 ISK
-0.12%
30 ngày qua
-0.00107 ISK
-0.21%
1 năm qua
-0.014228 ISK
-2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.50574679 Hôm nay
0.51492683 Cao nhất
0.53694148
0.50574679 Hôm nay
0.51492683 Cao nhất
0.53694148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
-2.34%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
+2.27%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.82%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.55122988 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.54062309 ISK
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.49586426
–
0.59376625
ISK
Năm biến động
+9.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5507171 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.52109458
–
0.57878964
ISK
YER giảm giá
-3.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55122988 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.53860604
–
0.56732583
ISK
Năm ổn định
+2.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.52805279 ISK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.49808041
–
0.57275444
ISK
Năm biến động
-5.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.51595717 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50574679
–
0.53217401
ISK
Năm ổn định
-2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.