Tỷ giá Króna Iceland sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ZAR
Cập nhật
1
ISK
=
0.13721604
ZAR
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = R0.13721604 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = kr7.28777774 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.1371623
Hiện tại
R0.13721604
Cao nhất
R0.13780843
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13721604 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000022 ZAR
-0.02%
7 ngày qua
+0.000668 ZAR
+0.49%
30 ngày qua
+0.000579 ZAR
+0.42%
1 năm qua
-0.001413 ZAR
-1.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.12880055 Hôm nay
0.13721604 Cao nhất
0.13862933
0.12880055 Hôm nay
0.13721604 Cao nhất
0.13862933
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-0.24%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
+0.68%
Tháng 4
-2.70%
Tháng 5
-1.57%
Tháng 6
+3.19%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+1.99%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13962495 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12095032 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11190763
–
0.12778991
ZAR
Năm biến động
-2.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13398764 ZAR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.11770139
–
0.14490935
ZAR
Năm biến động
+12.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13286535 ZAR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.12614454
–
0.14080573
ZAR
ISK tăng giá
+0.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13962495 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12966108
–
0.15060409
ZAR
Năm biến động
-2.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13526121 ZAR
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.12880055
–
0.13780843
ZAR
ISK tăng giá
+3.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.