Tỷ giá Rand Nam Phi sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Króna Iceland cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = ISK

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Króna Iceland 7.28501578 ISK
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr7.25645019 Hiện tại kr7.28501578 Cao nhất kr7.29063296
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.28501578 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.0016 ISK
-0.02%
7 ngày qua
-0.050035 ISK
-0.68%
30 ngày qua
-0.029758 ISK
-0.41%
1 năm qua
+0.071535 ISK
+0.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
7.21348078
Hôm nay
7.28501578
Cao nhất
7.7639421
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.49%
Tháng 12
+0.24%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
-2.63%
Tháng 3
-0.67%
Tháng 4
+2.77%
Tháng 5
+1.59%
Tháng 6
-3.09%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-1.95%
Tháng 9
-1.06%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.27451106 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZAR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.27451106 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.82534384 – 8.93594108 ISK
Năm biến động +2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 7.4813097 ISK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.90086585 – 8.49607624 ISK
Năm biến động -10.90%
2024
Tỷ giá trung bình 7.53167154 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
7.10198367 – 7.92741386 ISK
ZAR giảm giá -0.29%
2025
Tỷ giá trung bình 7.17235491 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.63992589 – 7.71241461 ISK
Năm biến động +2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.39464278 ISK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.25645019 – 7.7639421 ISK
ZAR giảm giá -3.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.