Tỷ giá Jersey Pound sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Gourde Haiti cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = HTG

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Gourde Haiti 176.40943605 HTG
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất G176.22274942 Hiện tại G176.40943605 Cao nhất G176.80691901
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
176.40943605 HTG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.020581 HTG
-0.01%
7 ngày qua
+1.124468 HTG
+0.64%
30 ngày qua
+2.765295 HTG
+1.59%
1 năm qua
+4.621057 HTG
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
170.94102431
Hôm nay
176.40943605
Cao nhất
181.36097845
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-2.26%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
+2.07%
Tháng 4
-0.99%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.54%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 176.03105222 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 144.62638671 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
126.92426762 – 180.91831723 HTG
Năm biến động +30.78%
2023
Tỷ giá trung bình 176.03105222 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
161.31223224 – 194.6918778 HTG
Năm biến động -6.06%
2024
Tỷ giá trung bình 168.69105841 HTG
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
163.50883497 – 177.43040275 HTG
JEP giảm giá -2.87%
2025
Tỷ giá trung bình 172.63971492 HTG
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
158.95055243 – 180.27297403 HTG
Năm biến động +7.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 174.67639198 HTG
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
171.9995554 – 181.36097845 HTG
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.