Tỷ giá Jersey Pound sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Jersey Pound sang Króna Iceland cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = ISK

Cập nhật
Jersey Pound 1 JEP = Króna Iceland 163.25413836 ISK
+0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr162.72449444 Hiện tại kr163.25413836 Cao nhất kr163.25413836
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JEP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
163.25413836 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.55316 ISK
+0.34%
7 ngày qua
+0.408116 ISK
+0.25%
30 ngày qua
+1.782259 ISK
+1.10%
1 năm qua
-2.57918 ISK
-1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
158.90841396
Hôm nay
163.25413836
Cao nhất
170.72536268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
-2.15%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
+1.73%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JEP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 176.31135405 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 166.90795562 ISK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
154.45415749 – 176.94087091 ISK
Năm biến động -2.49%
2023
Tỷ giá trung bình 171.40693108 ISK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
165.12733335 – 178.51540168 ISK
Năm ổn định +1.03%
2024
Tỷ giá trung bình 176.31135405 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
172.31627116 – 182.20698987 ISK
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 168.90458813 ISK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
162.3786951 – 177.33619207 ISK
JEP giảm giá -2.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 162.82993459 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
158.90841396 – 170.32427564 ISK
JEP giảm giá -3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.