Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Burundi cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = BIF
Cập nhật
1
JMD
=
18.92383701
BIF
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = FBu18.92383701 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = J$0.05284341 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu18.91031682
Hiện tại
FBu18.92383701
Cao nhất
FBu18.93285572
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.92383701 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.007784 BIF
+0.04%
7 ngày qua
+0.115911 BIF
+0.62%
30 ngày qua
-0.132349 BIF
-0.69%
1 năm qua
+0.596498 BIF
+3.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
18.29553799 Hôm nay
18.92383701 Cao nhất
19.06262917
18.29553799 Hôm nay
18.92383701 Cao nhất
19.06262917
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.35%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.89278061 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
13.31272357 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.65504189
–
13.75956011
BIF
JMD tăng giá
+4.47%
2023
Tỷ giá trung bình
16.52881324 BIF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
13.37490657
–
18.51706538
BIF
Năm biến động
+35.23%
2024
Tỷ giá trung bình
18.44695453 BIF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
18.15851575
–
18.99835063
BIF
Năm ổn định
+2.68%
2025
Tỷ giá trung bình
18.58670621 BIF
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
18.25984301
–
19.05571598
BIF
Năm ổn định
-1.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.89278061 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.29553799
–
19.06262917
BIF
Năm ổn định
+1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.