Tỷ giá Đô la Jamaica sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = BOB

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Boliviano Bolivia 0.06944625 BOB
+0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $b0.06935875 Hiện tại $b0.06944625 Cao nhất $b0.06944625
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06944625 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000314 BOB
+0.45%
7 ngày qua
-0.005228 BOB
-7.00%
30 ngày qua
-0.000299 BOB
-0.43%
1 năm qua
+0.026402 BOB
+61.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.04291619
Hôm nay
0.06944625
Cao nhất
0.07895712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-1.45%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+70.08%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-7.73%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.06708099 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0449305 BOB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04373119 – 0.04606768 BOB
Năm ổn định +1.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04483979 BOB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.04415196 – 0.04595068 BOB
Năm ổn định -1.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0442081 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0433308 – 0.04517934 BOB
Năm ổn định -1.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04344741 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.042887 – 0.04440894 BOB
Năm ổn định -1.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06708099 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04347748 – 0.07895712 BOB
Năm biến động +59.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.