Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Guinea cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = GNF
Cập nhật
1
JMD
=
55.57736731
GNF
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = FG55.57736731 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = J$0.01799294 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG55.57736731
Hiện tại
FG55.57736731
Cao nhất
FG55.69598349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.57736731 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.119004 GNF
-0.21%
7 ngày qua
-0.167645 GNF
-0.30%
30 ngày qua
+0.010633 GNF
+0.02%
1 năm qua
+1.461714 GNF
+2.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
53.92906612 Hôm nay
55.57736731 Cao nhất
56.37092867
53.92906612 Hôm nay
55.57736731 Cao nhất
56.37092867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.66%
Tháng 12
+1.41%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-1.42%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
-0.60%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 57.40258107 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
57.40258107 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.92060597
–
60.64118137
GNF
JMD giảm giá
-4.54%
2023
Tỷ giá trung bình
55.94703553 GNF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
55.00130933
–
57.77965005
GNF
Năm ổn định
-2.73%
2024
Tỷ giá trung bình
55.07684711 GNF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
54.05206358
–
56.17193128
GNF
Năm ổn định
-0.58%
2025
Tỷ giá trung bình
54.4693977 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.86575926
–
55.55563387
GNF
Năm ổn định
-0.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.54444839 GNF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
54.99120248
–
56.37092867
GNF
Năm ổn định
+0.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.