Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = LYD
Cập nhật
1
JMD
=
0.04045672
LYD
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ل.د0.04045672 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = J$24.71777296 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ل.د0.04038408
Hiện tại
ل.د0.04045672
Cao nhất
ل.د0.04045672
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04045672 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000004 LYD
+0.01%
7 ngày qua
+0.000066 LYD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000004 LYD
+0.01%
1 năm qua
+0.006444 LYD
+18.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.03370354 Hôm nay
0.04045672 Cao nhất
0.04087798
0.03370354 Hôm nay
0.04045672 Cao nhất
0.04087798
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+18.39%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+1.15%
Tháng 6
-1.01%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+0.54%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04029863 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03132978 LYD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.0291278
–
0.03335808
LYD
Năm biến động
+6.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03121897 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03062216
–
0.03197165
LYD
JMD giảm giá
-3.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03089025 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03004073
–
0.03167227
LYD
Năm ổn định
+2.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0332597 LYD
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.0306076
–
0.03516734
LYD
Năm biến động
+8.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04029863 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03407956
–
0.04087798
LYD
Năm biến động
+18.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.