Tỷ giá Đô la Jamaica sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = MNT
Cập nhật
1
JMD
=
22.71306279
MNT
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = ₮22.71306279 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = J$0.04402753 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₮22.68607675
Hiện tại
₮22.71306279
Cao nhất
₮22.71306279
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
22.71306279 MNT
2026-11-05
24 giờ qua
+0.026986 MNT
+0.12%
7 ngày qua
+0.13528 MNT
+0.60%
30 ngày qua
-0.03717 MNT
-0.16%
1 năm qua
+0.418886 MNT
+1.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
22.24405247 Hôm nay
22.71306279 Cao nhất
22.96637259
22.24405247 Hôm nay
22.71306279 Cao nhất
22.96637259
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
+1.73%
Tháng 2
-1.55%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.38%
Tháng 7
-0.16%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 22.67704103 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.37169695 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.14498741
–
22.45680998
MNT
Năm biến động
+20.89%
2023
Tỷ giá trung bình
22.47323403 MNT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
21.84839432
–
23.38210097
MNT
Năm ổn định
-0.75%
2024
Tỷ giá trung bình
21.91778064 MNT
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
21.29783143
–
22.56331516
MNT
Năm ổn định
-2.33%
2025
Tỷ giá trung bình
21.89270416 MNT
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
21.15309202
–
22.72006816
MNT
JMD tăng giá
+3.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
22.67704103 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.38871164
–
22.96637259
MNT
Năm ổn định
+0.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.