Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = MVR

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Rufiyaa Maldives 0.09745117 MVR
+0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.09726921 Hiện tại Rf0.09745117 Cao nhất Rf0.09745117
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09745117 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.0005 MVR
+0.52%
7 ngày qua
+0.000345 MVR
+0.36%
30 ngày qua
-0.000419 MVR
-0.43%
1 năm qua
+0.001489 MVR
+1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.09566032
Hôm nay
0.09745117
Cao nhất
0.09948448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.29%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
+1.41%
Tháng 2
-1.44%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1005329 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1005329 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09790271 – 0.10436469 MVR
Năm ổn định +1.54%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09977887 MVR
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.09771971 – 0.10295157 MVR
Năm ổn định -1.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09851028 MVR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.09248476 – 0.10110981 MVR
Năm ổn định -0.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09677828 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09491342 – 0.09906656 MVR
Năm ổn định -1.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09750528 MVR
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.09676997 – 0.09948448 MVR
Năm ổn định +0.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.