Tỷ giá Đô la Jamaica sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Jamaica sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = TMT
Cập nhật
1
JMD
=
0.02206204
TMT
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JMD = T0.02206204 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = J$45.32673171 JMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.02176442
Hiện tại
T0.02206204
Cao nhất
T0.02206204
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JMD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02206204 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.0001 TMT
+0.45%
7 ngày qua
+0.000064 TMT
+0.29%
30 ngày qua
-0.000095 TMT
-0.43%
1 năm qua
+0.000197 TMT
+0.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
0.02174323 Hôm nay
0.02206204 Cao nhất
0.02253306
0.02174323 Hôm nay
0.02206204 Cao nhất
0.02253306
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+1.18%
Tháng 1
+1.48%
Tháng 2
-1.28%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
+0.47%
Tháng 6
-0.05%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JMD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02284853 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02284853 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02217861
–
0.02416631
TMT
Năm ổn định
+1.22%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02275033 TMT
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.02220798
–
0.02339808
TMT
Năm ổn định
-1.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02241268 TMT
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.02146189
–
0.02292302
TMT
Năm ổn định
-0.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02203363 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02171222
–
0.02257946
TMT
Năm ổn định
-1.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02211971 TMT
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.02174323
–
0.02253306
TMT
Năm ổn định
-0.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.