Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc CFP cho thấy 1 Đô la Jamaica đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JMD = XPF

Cập nhật
Đô la Jamaica 1 JMD = Franc CFP 0.67439814 XPF
+0.91% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣0.66947073 Hiện tại ₣0.67439814 Cao nhất ₣0.67471152
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Jamaica sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JMD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JMD/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JMD sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67439814 XPF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006059 XPF
+0.91%
7 ngày qua
+0.002083 XPF
+0.31%
30 ngày qua
+0.005263 XPF
+0.79%
1 năm qua
+0.031513 XPF
+4.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.6315009
Hôm nay
0.67439814
Cao nhất
0.67681785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+1.76%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-1.68%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
+0.90%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JMD/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JMD sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.74003874 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.74003874 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.66418562 – 0.81983055 XPF
Năm biến động +7.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.71588645 XPF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.68670954 – 0.74912816 XPF
JMD giảm giá -5.04%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70540292 XPF
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.6756264 – 0.73799466 XPF
JMD tăng giá +5.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66489502 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.62635768 – 0.74696434 XPF
Năm biến động -13.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.66609343 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.6315009 – 0.67681785 XPF
JMD tăng giá +5.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.