Tỷ giá Dinar Jordan sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = BOB

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Boliviano Bolivia 15.53906911 BOB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b15.53906911 Hiện tại $b15.53906911 Cao nhất $b15.53906911
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.53906911 BOB
2026-11-04
24 giờ qua
0.000000 BOB
0.00%
7 ngày qua
-1.230061 BOB
-7.34%
30 ngày qua
0.000000 BOB
0.00%
1 năm qua
+5.796257 BOB
+59.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.67160367
Hôm nay
15.53906911
Cao nhất
17.595622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+70.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-7.53%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.00680973 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.72096895 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.62534556 – 9.82793935 BOB
Năm ổn định +0.18%
2023
Tỷ giá trung bình 9.73962826 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.59744753 – 9.83123908 BOB
Năm ổn định +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 9.75027261 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.66270636 – 9.83315144 BOB
Năm ổn định -0.21%
2025
Tỷ giá trung bình 9.74841688 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.59640056 – 9.89719402 BOB
Năm ổn định +0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.00680973 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.67160367 – 17.595622 BOB
Năm biến động +58.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.