Tỷ giá Dinar Jordan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = ISK

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Króna Iceland 171.74894217 ISK
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr171.26939351 Hiện tại kr171.74894217 Cao nhất kr171.76304654
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
171.74894217 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.042313 ISK
-0.02%
7 ngày qua
-0.479549 ISK
-0.28%
30 ngày qua
-0.22567 ISK
-0.13%
1 năm qua
-8.053597 ISK
-4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
169.43582511
Hôm nay
171.74894217
Cao nhất
180.5077574
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 194.60460358 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 190.81115457 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
175.02115656 – 209.57686883 ISK
Năm biến động +9.05%
2023
Tỷ giá trung bình 194.37324014 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
183.88552094 – 204.25711869 ISK
JOD giảm giá -4.04%
2024
Tỷ giá trung bình 194.60460358 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
190.26386341 – 200.40919994 ISK
Năm ổn định +2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 180.8748921 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
170 – 200.86176537 ISK
Năm biến động -9.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 172.23222634 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
169.43582511 – 179.11142454 ISK
JOD giảm giá -2.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.