Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Libi hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Libi cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = LYD
Cập nhật
1
JOD
=
9.05630324
LYD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JOD = ل.د9.05630324 LYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LYD = د.ا0.11042033 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ل.د9.04761072
Hiện tại
ل.د9.05630324
Cao nhất
ل.د9.06205924
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Dinar Libi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/LYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang LYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.05630324 LYD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.008693 LYD
+0.10%
7 ngày qua
+0.004045 LYD
+0.04%
30 ngày qua
+0.043024 LYD
+0.48%
1 năm qua
+1.35042 LYD
+17.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
7.63167278 Hôm nay
9.05630324 Cao nhất
9.09274894
7.63167278 Hôm nay
9.05630324 Cao nhất
9.09274894
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.72%
Tháng 12
+16.68%
Tháng 1
-0.31%
Tháng 2
+1.57%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/LYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang LYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.0076625 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.77708344 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.44354443
–
7.14562623
LYD
JOD tăng giá
+4.88%
2023
Tỷ giá trung bình
6.78124864 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.63433667
–
6.91388693
LYD
Năm ổn định
-1.18%
2024
Tỷ giá trung bình
6.8129246 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.67757443
–
6.94264984
LYD
JOD tăng giá
+2.96%
2025
Tỷ giá trung bình
7.46499369 LYD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
6.74807475
–
7.84263507
LYD
Năm biến động
+10.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.0076625 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.63262906
–
9.09274894
LYD
Năm biến động
+18.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.