Tỷ giá Dinar Jordan sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = MKD

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Denar Macedonia 77.56331312 MKD
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден77.36490409 Hiện tại ден77.56331312 Cao nhất ден77.68024542
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
77.56331312 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.086464 MKD
+0.11%
7 ngày qua
+0.03909 MKD
+0.05%
30 ngày qua
+0.430512 MKD
+0.56%
1 năm qua
+2.242781 MKD
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
72.217622
Hôm nay
77.56331312
Cao nhất
78.07234838
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 82.6167335 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 82.6167335 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.75218195 – 90.1906488 MKD
Năm biến động +5.99%
2023
Tỷ giá trung bình 80.29050879 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
77.21943606 – 82.85477164 MKD
JOD giảm giá -3.47%
2024
Tỷ giá trung bình 80.25666086 MKD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
77.46620714 – 83.69547864 MKD
JOD tăng giá +6.38%
2025
Tỷ giá trung bình 76.91656086 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
73.35415797 – 84.93365341 MKD
Năm biến động -11.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 76.78524004 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.217622 – 78.07234838 MKD
JOD tăng giá +4.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.