Tỷ giá Dinar Jordan sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dinar Jordan sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = PHP
Cập nhật
1
JOD
=
89.93758815
PHP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 JOD = ₱89.93758815 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = د.ا0.01111882 JOD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱89.93758815
Hiện tại
₱89.93758815
Cao nhất
₱89.93758815
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JOD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
89.93758815 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.208399 PHP
+0.23%
30 ngày qua
+1.645635 PHP
+1.86%
1 năm qua
+7.130348 PHP
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
81.24119323 Hôm nay
89.93758815 Cao nhất
90.54231171
81.24119323 Hôm nay
89.93758815 Cao nhất
90.54231171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.75%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JOD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 88.13212842 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.87424135 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.8899859
–
83.5402031
PHP
Năm biến động
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
78.42109715 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
75.6456146
–
80.6769583
PHP
Năm ổn định
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
80.82190616 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
78.06933202
–
83.78206794
PHP
JOD tăng giá
+5.15%
2025
Tỷ giá trung bình
81.07831359 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
78.06769252
–
83.8081763
PHP
Năm ổn định
+1.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
88.13212842 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
81.24119323
–
90.54231171
PHP
JOD tăng giá
+8.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.