Tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = SAR

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Riyal Ả Rập Xê-út 5.29680395 SAR
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼5.29680395 Hiện tại ﷼5.29680395 Cao nhất ﷼5.29808181
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.29680395 SAR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001278 SAR
-0.02%
7 ngày qua
+0.00188 SAR
+0.04%
30 ngày qua
+0.011374 SAR
+0.22%
1 năm qua
+0.007018 SAR
+0.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
5.21295628
Hôm nay
5.29680395
Cao nhất
5.37235825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.08%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.29553146 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.29553146 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.28113912 – 5.31211848 SAR
Năm ổn định +0.11%
2023
Tỷ giá trung bình 5.28967173 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.2706443 – 5.30226984 SAR
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 5.29273322 SAR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
5.28117423 – 5.30258433 SAR
Năm ổn định +0.22%
2025
Tỷ giá trung bình 5.2898453 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.26677615 – 5.29977433 SAR
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.29487147 SAR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
5.21295628 – 5.37235825 SAR
Năm ổn định +0.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.