Tỷ giá Dinar Jordan sang Manat Turkmenistan hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = TMT

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Manat Turkmenistan 4.9506347 TMT
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất T4.93651622 Hiện tại T4.9506347 Cao nhất T4.9506347
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Manat Turkmenistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/TMT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang TMT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.9506347 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.014103 TMT
+0.29%
7 ngày qua
+0.014104 TMT
+0.29%
30 ngày qua
+0.014104 TMT
+0.29%
1 năm qua
0.000000 TMT
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
4.87608039
Hôm nay
4.9506347
Cao nhất
5.01711989
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.29%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
Tháng 2
+0.29%
Tháng 3
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
Tháng 8
+0.29%
Tháng 9
-0.14%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/TMT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang TMT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.9438608 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.94343253 TMT
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
4.89214719 – 5.31734838 TMT
Năm ổn định -0.30%
2023
Tỷ giá trung bình 4.94157361 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.73169862 – 4.95902797 TMT
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 4.94318601 TMT
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
4.74107521 – 5.00917172 TMT
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 4.9437378 TMT
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.93305144 – 4.95133305 TMT
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.9438608 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.87608039 – 5.01711989 TMT
Năm ổn định

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.