Tỷ giá Dinar Jordan sang Vatu Vanuatu hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = VUV

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Vatu Vanuatu 167.03808181 VUV
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất VT167.03808181 Hiện tại VT167.03808181 Cao nhất VT167.03808181
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Vatu Vanuatu

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/VUV

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang VUV.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
167.03808181 VUV
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 VUV
0.00%
7 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
30 ngày qua
0.000000 VUV
0.00%
1 năm qua
-5.176305 VUV
-3.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
167.03808181
Hôm nay
167.03808181
Cao nhất
172.29901269
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-1.08%
Tháng 2
-0.51%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
-0.11%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/VUV trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang VUV.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 168.71752674 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 164.84028663 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
158.36151981 – 176.52460649 VUV
JOD tăng giá +4.28%
2023
Tỷ giá trung bình 167.28250912 VUV
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
166.23574144 – 167.81241185 VUV
Năm ổn định +0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 167.46672984 VUV
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
167.30834273 – 167.56810162 VUV
Năm ổn định +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 168.71752674 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
167.33192389 – 172.29901269 VUV
JOD tăng giá +2.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 167.38539375 VUV
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
167.03808181 – 172.29901269 VUV
JOD giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.