Tỷ giá Dinar Jordan sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Dinar Jordan sang Franc CFP cho thấy 1 Dinar Jordan đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JOD = XPF

Cập nhật
Dinar Jordan 1 JOD = Franc CFP 150.9992567 XPF
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣150.70124542 Hiện tại ₣150.9992567 Cao nhất ₣151.08543724
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Jordan sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JOD sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JOD/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JOD sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
150.9992567 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.708922 XPF
+0.47%
7 ngày qua
+0.782883 XPF
+0.52%
30 ngày qua
+0.784897 XPF
+0.52%
1 năm qua
+5.521274 XPF
+3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
139.76149929
Hôm nay
150.9992567
Cao nhất
151.42132299
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.84%
Tháng 3
-1.20%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.36%
Tháng 7
-0.67%
Tháng 8
+2.32%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JOD/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JOD sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 160.05839652 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JOD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 160.05839652 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
146.9089464 – 175.55143018 XPF
Năm biến động +6.02%
2023
Tỷ giá trung bình 155.49776965 XPF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
149.63154096 – 160.74827601 XPF
JOD giảm giá -3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 155.5792945 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
150.3054607 – 162.57262267 XPF
JOD tăng giá +6.77%
2025
Tỷ giá trung bình 149.13429476 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
141.8376756 – 164.18044968 XPF
Năm biến động -11.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 148.92431364 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.76149929 – 151.42132299 XPF
JOD tăng giá +5.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.