Tỷ giá Yên Nhật sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Loti Lesotho cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = LSL
Cập nhật
1
JPY
=
0.1051315
LSL
-0.66% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = L0.1051315 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = ¥9.51189675 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.1051315
Hiện tại
L0.1051315
Cao nhất
L0.10552213
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1051315 LSL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000703 LSL
-0.66%
7 ngày qua
-0.000593 LSL
-0.56%
30 ngày qua
-0.000568 LSL
-0.54%
1 năm qua
-0.008092 LSL
-7.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.09988444 Hôm nay
0.1051315 Cao nhất
0.11350599
0.09988444 Hôm nay
0.1051315 Cao nhất
0.11350599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.92%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-1.42%
Tháng 2
+6.21%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-3.92%
Tháng 5
-1.29%
Tháng 6
+3.73%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.1315256 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12470339 LSL
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.1140425
–
0.13857106
LSL
Năm biến động
-6.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1315256 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12010508
–
0.14252939
LSL
Năm biến động
+1.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12110167 LSL
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.11197223
–
0.13144254
LSL
Năm biến động
-8.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11966283 LSL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.10560467
–
0.13476663
LSL
Năm biến động
-11.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10453525 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09988444
–
0.10802509
LSL
Năm ổn định
-0.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.