Tỷ giá Loti Lesotho sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Yên Nhật cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = JPY

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Yên Nhật 9.5202732 JPY
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ¥9.48471462 Hiện tại ¥9.5202732 Cao nhất ¥9.5208276
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang JPY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.5202732 JPY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.028335 JPY
+0.30%
7 ngày qua
+0.052735 JPY
+0.56%
30 ngày qua
+0.059486 JPY
+0.63%
1 năm qua
+0.688178 JPY
+7.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
8.81010809
Hôm nay
9.5202732
Cao nhất
10.01156973
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.08%
Tháng 12
+2.20%
Tháng 1
+1.44%
Tháng 2
-5.84%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+4.08%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
-3.59%
Tháng 7
+3.76%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
-1.55%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang JPY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.56706876 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.03293282 JPY
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
7.21651404 – 8.76866046 JPY
Năm biến động +6.81%
2023
Tỷ giá trung bình 7.61254635 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.01609691 – 8.32604241 JPY
Năm biến động -1.29%
2024
Tỷ giá trung bình 8.26980356 JPY
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
7.60788725 – 8.93078607 JPY
Năm biến động +9.65%
2025
Tỷ giá trung bình 8.38011061 JPY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
7.4202345 – 9.4692786 JPY
Năm biến động +13.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.56706876 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.25710853 – 10.01156973 JPY
Năm ổn định +0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.