Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Libi cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = LYD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Dinar Libi 0.04086719 LYD
+0.30% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د0.04071808 Hiện tại ل.د0.04086719 Cao nhất ل.د0.04086719
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04086719 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000123 LYD
+0.30%
7 ngày qua
+0.000061 LYD
+0.15%
30 ngày qua
+0.000287 LYD
+0.71%
1 năm qua
+0.005474 LYD
+15.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03411431
Hôm nay
0.04086719
Cao nhất
0.04144525
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
+18.19%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+0.95%
Tháng 4
-1.45%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
+2.55%
Tháng 7
-1.88%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
+0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04041633 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03670786 LYD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03339491 – 0.04047347 LYD
Năm biến động -7.91%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03429404 LYD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.03202013 – 0.0374135 LYD
Năm biến động -8.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03191584 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0300332 – 0.03396971 LYD
Năm biến động -7.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03542068 LYD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.03115459 – 0.03887437 LYD
Năm biến động +10.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04041633 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03411431 – 0.04144525 LYD
Năm biến động +18.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.