Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Moldova cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = MDL
Cập nhật
1
JPY
=
0.11337059
MDL
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = L0.11337059 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ¥8.82062965 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.11337059
Hiện tại
L0.11337059
Cao nhất
L0.11359938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11337059 MDL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000081 MDL
-0.07%
7 ngày qua
-0.001615 MDL
-1.40%
30 ngày qua
+0.000146 MDL
+0.13%
1 năm qua
+0.003284 MDL
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.10637958 Hôm nay
0.11337059 Cao nhất
0.1154291
0.10637958 Hôm nay
0.11337059 Cao nhất
0.1154291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
+2.21%
Tháng 1
+0.41%
Tháng 2
+1.43%
Tháng 3
-0.78%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.43%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
-3.26%
Tháng 8
+4.73%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14422204 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14422204 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12885726
–
0.16083528
MDL
Năm biến động
-5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12921715 MDL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.11770893
–
0.14917116
MDL
Năm biến động
-16.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11720681 MDL
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.10959764
–
0.12411305
MDL
Năm biến động
-5.02%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11579591 MDL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.10637958
–
0.12505064
MDL
Năm biến động
-8.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11228038 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10645412
–
0.1154291
MDL
JPY tăng giá
+5.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.