Tỷ giá Leu Moldova sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Yên Nhật cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = JPY
Cập nhật
1
MDL
=
8.79325539
JPY
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = ¥8.79325539 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = L0.11372353 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥8.72679097
Hiện tại
¥8.79325539
Cao nhất
¥8.82204489
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.79325539 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
-0.021085 JPY
-0.24%
7 ngày qua
+0.036184 JPY
+0.41%
30 ngày qua
-0.099122 JPY
-1.11%
1 năm qua
-0.288164 JPY
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
8.6633269 Hôm nay
8.79325539 Cao nhất
9.40029995
8.6633269 Hôm nay
8.79325539 Cao nhất
9.40029995
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
-2.17%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
-1.41%
Tháng 3
+0.78%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
-2.42%
Tháng 7
+3.38%
Tháng 8
-4.52%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
-0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.90805059 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.95523326 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.21754132
–
7.76052493
JPY
Năm biến động
+5.70%
2023
Tỷ giá trung bình
7.77279124 JPY
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
6.70370847
–
8.49553198
JPY
Năm biến động
+19.12%
2024
Tỷ giá trung bình
8.5390461 JPY
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
8.05717051
–
9.1242837
JPY
Năm biến động
+5.29%
2025
Tỷ giá trung bình
8.6512715 JPY
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
7.99676015
–
9.40029995
JPY
Năm biến động
+9.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.90805059 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.6633269
–
9.39371827
JPY
MDL giảm giá
-5.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.